Xe tải ben TMT 9.5 tấn - ST11895D

ĐẠI LÝ XE TẢI TMT HÀ NỘI - UY TÍN – CHẤT LƯỢNG – GIÁ TỐT NHẤT

Liên hệ 0904 63 8484 Để được Báo giá tốt nhất, Khuyến mại lớn nhất !

  • Hỗ trợ thủ tục vay trả góp tối đa đến 85%, thời hạn tối đa 72 tháng.
  • Hỗ trợ nộp thuế trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, mua bảo hiểm, lắp phụ kiện...
  • Thủ tục đơn giản, nhanh gọn, tiết kiệm thời gian cho Quý khách

556.820.000₫

TỔNG QUAN XE TẢI BEN TMT 9.5 TẤN - ST11895D

xe-tai-ben-tmt-9_5-tan-ST11895d

Một sản phẩm trong dòng xe tải ben hạng trung của howo - sinotruk. Xe tải ben tmt 9.5 tấn - st11895d được thiết kế theo tiêu chuẩn nhà sản suất CNHTC tập đoàn chuyên xe tải hạng nặng của Trung Quốc.

 

NGOẠI THẤT XE TẢI BEN TMT 9.5 TẤN - ST11895D

xe-tai-ben-tmt-9_5-tan-st11895d

Xe tải ben tmt 9.5 tấn - st11895d

 

xe-tai-ben-tmt-9_5-tan-st11895d

Hệ thống gương chiếu hậu kết hợp kính chắn gió của xe tải ben tmt 9.5 tấn - st11895d.

 

NỘI THẤT XE TẢI BEN TMT 9.5 TẤN - ST11895D

xe-tai-ben-tmt-9_5-tan-st11895d

Cabin xe tải ben tmt 9.5 tấn - st11895d

 

xe-tai-ben-tmt-9_5-tan-st11895d

Bảng điều khiển xe tải ben tmt 9.5 tấn - st11895d

 

xe-tai-ben-tmt-9_5-tan-st11895d

Mặt đồng hồ hiển thị rõ ràng của xe tải ben tmt 9.5 tấn - st11895d

 

ĐỘNG CƠ KHUNG GẦM XE TẢI BEN TMT 9.5 TẤN - ST11895D

xe-tai-ben-tmt-9_5-tan-st11895d

Hệ thống nhíp trước của xe tải ben tmt 9.5 tấn - st11895d

 

xe-tai-ben-tmt-9_5-tan-st11895d

Hệ thống cầu sau và nhíp xe của xe tải ben tmt 9.5 tấn - st11895d

 

xe-tai-ben-tmt-9_5-tan-st11895d

Động cơ xe tải ben tmt 9.5 tấn - st11895d

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI BEN TMT 9.5 TẤN - ST11895D

 

THÔNG SỐ

KC11895D

Nhãn hiệu, số loại

TMT KC11895D

Nơi sản xuất

Việt Nam - Nhà máy ô tô Cửu Long

Kiểu cabin

Cabin lật

Hệ thống lai

Tay lái thuận, 4x2

Số chỗ ngồi

03 người

Thông số về kích thước

Kích thước tổng thể DxRxC

6540 x 2500 x 2760 (mm)

Kích thước lòng thùng hàng (thùng mui bạt)

4260 x 2240 x 755 (mm)

Chiều dài cơ sở

3900 (mm)

Vệt bánh xe trước/sau

1960/1860 (mm)

Thông số trọng lượng

Trọng lượng bản thân

6.400 (kg)

Khối lượng toàn bộ

15.695 (kg)

Tải trọng hàng hóa

9.100 (kg)

Động cơ

Kiểu

YC4E160-20

Loại

Diesej, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp

Dung tích xilanh

4.257 (cm3)

Công suất động cơ

118/2.600 (kW/rpm)

Hệ thống truyền động

Ly hợp

đĩa đơn, mát khô

Hộp số

Cơ khí, 8 số tiến, 2 số lùi

Hệ thống lái

Cơ khí, trục vít, ecu bi, trợ lực thủy lực

Hệ thống treo trước/sau

Phụ thuộc, lá nhíp hình bán nguyệt, giảm chấn thủy lực

Hệ thống phanh

Hệ thống phanh chính

Tang trống, trợ lực khí nén

Phanh đỗ xe

Tác động lên bánh xe trục II, tự hãm

Thông số khác

Lốp

11.00 - 20 /11.00 - 20

số trục

02

 

0905948585Báo Giá Nhanh